Tri thức ngành dầu mỏ — Dựa trên nghiên cứu công khai

Cẩm Nang Thị Trường
Dầu Thô Quốc Tế

Hướng dẫn toàn diện về cơ chế vận hành của thị trường dầu thô — từ định giá, giao dịch giao ngay, hợp đồng dài hạn, logistics tàu chở dầu, đến lọc dầu và e-commerce năng lượng.

6 Chương chính Nguồn: EIA · IEA · Oxford Energy · Platts · ICE Cập nhật 2024–2026
Mở đầu
Hiểu Thị Trường Dầu Thô

Dầu thô là hàng hóa được giao dịch nhiều nhất thế giới theo giá trị tuyệt đối, nhưng cơ chế vận hành bên trong của nó thường bị hiểu nhầm hoặc đơn giản hóa quá mức.

Khi bạn nghe thấy giá "dầu Brent tăng lên 80 đô la một thùng", bạn đang nghe kết quả của một chuỗi tương tác cực kỳ phức tạp: từ các nhà sản xuất ở Ả Rập Saudi hay Kazakhstan, qua bàn tay của các nhà giao dịch ở Geneva hay Singapore, đến màn hình ICE ở London hay NYMEX ở New York, rồi cuối cùng trở thành giá xăng tại cây xăng ở Hà Nội hay Houston. Cuốn cẩm nang này dẫn bạn đi qua từng tầng của hành trình đó.

Dầu thô là gì — và tại sao nó không đồng nhất

Khác với vàng hay đồng, dầu thô không phải là một sản phẩm đồng nhất. Mỗi mỏ dầu trên thế giới tạo ra một loại dầu có đặc tính hóa học riêng biệt — từ màu sắc, mùi, độ nhớt đến thành phần phân tử. Hai thông số quan trọng nhất để phân loại và định giá dầu thô là API gravity (độ nặng nhẹ) và hàm lượng lưu huỳnh (mức độ ngọt hay chua).

Phân loạiAPI GravityLưu huỳnh (%wt)Ví dụGiá trị
Light Sweet> 38°< 0.5%Brent, WTI, Saharan BlendCao nhất
Light Sour> 38°0.5–2%Arab Light, Iran LightCao
Medium Sour27–38°1–3%Urals, Kuwait, DubaiTrung bình
Heavy Sour20–27°> 2%Maya, Iran Heavy, BoscanThấp
Extra Heavy< 20°> 3%Venezuelan OrinocoThấp nhất

API gravity là thang đo mật độ của dầu so với nước (được phát triển bởi American Petroleum Institute). Dầu nhẹ hơn nước có API > 10°. Dầu nhẹ dễ lọc hơn vì có tỷ lệ tự nhiên cao hơn của các sản phẩm giá trị cao như xăng và dầu diesel. Hàm lượng lưu huỳnh quyết định chi phí xử lý thêm (desulfurization) cần thiết để đáp ứng tiêu chuẩn môi trường, nên dầu ngọt luôn có phí bù so với dầu chua cùng độ API.

Ba tầng của thị trường dầu

Cấu trúc thị trường dầu thô — Ba tầng
Tầng 1: Vật chất
Spot & Term
Tầng 2: Giấy tờ
Forwards & Swaps
Tầng 3: Tài chính
Futures & Options
Tầng 1 (Physical): Giao dịch dầu thô thực tế, giao hàng thực. Chiếm khoảng 30–40 triệu thùng/ngày.
Tầng 2 (Paper): Hợp đồng kỳ hạn không giao hàng thực, dùng để phòng ngừa rủi ro giá. Gấp 5–10 lần tầng 1.
Tầng 3 (Financial): Futures trên sàn ICE/NYMEX, options, CFD. Gấp 20–30 lần volume vật chất.
Điểm quan trọng

Giá dầu mà thế giới nhìn thấy — "Brent 80 đô" — không đến từ giao dịch vật chất. Nó được thiết lập chủ yếu bởi thị trường futures tài chính (tầng 3), sau đó truyền ngược xuống tầng vật chất qua cơ chế chênh lệch giá. Oxford Energy Institute xác nhận đây là cơ chế hoạt động cốt lõi của hệ thống định giá dầu hiện đại. Oxford Energy WPM40

Quy mô thị trường 2024

103.84
mb/d nhu cầu toàn cầu
$80.5
Brent avg 2024 ($/bbl)
~$3T
Giá trị giao dịch/năm
46
Nước xuất khẩu chính
Chương 1
Thị Trường Giao Ngay — Người Chỉ Huy Nhịp Điệu

Thị trường spot (giao ngay) là nơi xác định giá trị thực của từng loại dầu thô trong thời gian thực. Dù chỉ chiếm một phần nhỏ tổng khối lượng giao dịch, nó có ảnh hưởng quyết định đến toàn bộ hệ thống định giá.

Vai trò không thể thay thế của spot

Thị trường spot dầu thô là nơi người mua và người bán thỏa thuận giao dịch dầu thô vật chất với việc giao hàng "ngay lập tức" — thực tế là trong vòng 15–45 ngày tới tùy loại dầu và khu vực. Không có sàn tập trung cho giao dịch spot; đây là thị trường phi tập trung (OTC — Over The Counter), diễn ra qua điện thoại, tin nhắn Bloomberg Terminal và các nền tảng giao dịch điện tử.

Điều làm cho spot quan trọng đến vậy: các Giá Bán Chính Thức (OSP) của Saudi Aramco, ADNOC, KPC và tất cả nhà sản xuất lớn đều được tính bằng cách lấy giá benchmark spot cộng/trừ differential. Vì vậy, spot là nguồn gốc của mọi giá dầu trong thị trường vật chất.

Brent Complex — Benchmark toàn cầu

Brent là benchmark giá dầu được sử dụng rộng rãi nhất thế giới, định giá khoảng 70–80% hợp đồng dầu thô quốc tế. ICE Tuy nhiên "Brent" ngày nay không còn chỉ là dầu từ mỏ Brent nữa — nó là một rổ dầu phức hợp được gọi là BFOET+WTI Midland.

Cấu trúc Brent Complex 2023–nay
  • B — Brent: Mỏ Brent, Biển Bắc (sản lượng hiện thấp)
  • F — Forties: Mỏ lớn nhất UK, chịu quy tắc "cheapest to deliver"
  • O — Oseberg: Na Uy, light sweet
  • E — Ekofisk: Na Uy/Đan Mạch, thêm vào 2007
  • T — Troll: Na Uy, thêm vào 2018
  • WTI Midland: Từ tháng 5/2023 — lần đầu tiên dầu Mỹ vào rổ Brent S&P Global, May 2023

Cơ chế định giá Brent hoạt động qua 4 tầng liên kết chặt chẽ:

Bốn tầng Brent Complex
ICE Brent Futures
Tài chính, cash-settled
↕ EFP
Cash BFOE Forward
Kỳ hạn vật chất, 1–3 tháng
↕ CFD
Dated Brent
Spot vật chất, 10–25 ngày tới
Physical Differential
Giá mỗi grade vs Dated

Dated Brent (do S&P Global Commodity Insights/Platts đánh giá mỗi ngày) là mức giá của hàng vật chất đã được gán ngày giao hàng cụ thể, cách 10–25 ngày. Đây là "neo giá" mà tất cả hợp đồng vật chất tham chiếu. S&P Global Platts

Cơ chế Brent — Từ Forward sang Vật Chất
Cash BFOE forward → (qua "wetness" process ngày 25 trước EOM) → Dated Brent cargo Futures ICE ↔ Cash BFOE (qua cơ chế EFP — Exchange of Futures for Physical) CFD = Dated Brent – Cash BFOE (chênh lệch spot vs forward, ±$0.5 thường)

WTI — Benchmark Mỹ và nghịch lý địa lý

West Texas Intermediate (WTI) là dầu nhẹ ngọt chất lượng cao (API 40.8°, sulfur 0.24%) được giao dịch tại điểm giao nhận vật lý ở Cushing, Oklahoma — cách bờ biển 700 km. Đây chính là "nghịch lý địa lý" nổi tiếng: một benchmark dầu quốc tế được neo vào một hub đường ống nội địa cách biển cả.

Khi Cushing tắc nghẽn (vào tháng 4/2020, WTI futures giao tháng tới đã giao dịch ở mức âm -$37.63/thùng — mức chưa từng có trong lịch sử), chi phí lưu kho khổng lồ đã đẩy người nắm hợp đồng phải trả tiền để ai đó nhận dầu), điều đó cho thấy hạn chế của việc neo một benchmark vào điểm lưu kho nội địa.

⚠ Ngày 20/4/2020: WTI futures tháng 5 giao dịch ở -$37.63/thùng — lần đầu tiên trong lịch sử giá dầu âm. Nguyên nhân: kho lưu trữ Cushing gần đầy, đại dịch COVID-19 sụp đổ nhu cầu, người nắm hợp đồng không thể nhận hàng vật chất.

Dubai/Oman — Định giá dầu Đông bán cầu

Khoảng 70% dầu Trung Đông xuất khẩu sang châu Á, và phần lớn được định giá theo Dubai hoặc trung bình Dubai/Oman. Dubai là loại dầu trung bình chua (API 30.4°, sulfur 2.13%) được giao dịch tự do tại cảng Fateh của Các Tiểu Vương quốc.

Tuy nhiên, sản lượng Dubai đã giảm mạnh theo thập kỷ, khiến thị trường spot ngày càng kém thanh khoản. Platts (S&P Global) khắc phục bằng cách dùng hệ thống swaps và spreads để xác định giá Dubai thay vì chỉ dựa vào giao dịch spot trực tiếp. Argus Crude

Murban — Benchmark mới nổi của ADNOC

Từ tháng 3/2021, ADNOC (Abu Dhabi) ra mắt hợp đồng futures Murban trên sàn ICE Abu Dhabi (IFAD) — bước đi chiến lược nhằm tạo benchmark dầu riêng cho Trung Đông-châu Á, cạnh tranh với hệ thống OSP truyền thống. Murban (API 39.6°, sulfur 0.73%, sản lượng 1 mb/d) có tính thanh khoản ngày càng tăng và đang dần được sử dụng trong các hợp đồng quốc tế.

Chương 2
Hợp Đồng Dài Hạn & Chính Sách Bán Dầu

Hơn 60% dầu thô quốc tế được bán qua hợp đồng dài hạn (term contracts) giữa nhà sản xuất và nhà lọc dầu. Đây là xương sống của thị trường vật chất — ổn định, có thể dự đoán, nhưng ẩn chứa sự tinh tế đáng kinh ngạc trong cơ chế định giá.

Term Contract là gì và hoạt động thế nào

Hợp đồng dài hạn (term contract) là thỏa thuận giữa nhà sản xuất (thường là công ty dầu quốc gia — NOC) và người mua (refinery, trading house) để mua một lượng dầu nhất định trong kỳ hạn từ 1 đến 5 năm. Mỗi tháng, người mua phải thực hiện lifting (nâng hàng) — tức là gửi tàu đến bến cảng chỉ định, nhận đúng lượng dầu đã cam kết trong cửa sổ thời gian được cấp phép.

Cấu trúc điển hình của một Term Contract
  • Volume: X thùng/tháng ± 5% dung sai (tolerance)
  • Pricing: Benchmark + Differential (xác định theo OSP)
  • Delivery: FOB tại bến xuất, hoặc CIF tại bến nhập
  • Payment: T+30 ngày sau B/L (Bill of Lading), hoặc L/C (Letter of Credit)
  • Nomination: Người mua phải đặt lịch tàu 15–30 ngày trước khi bốc hàng
  • Demurrage: Phí phát sinh nếu tàu chờ bốc hàng quá giờ quy định (laytime)

Theo hợp đồng của NNPC (Nigerian National Petroleum Corporation), người mua có quyền nâng tổng lượng dầu đã thỏa thuận mỗi tháng với dung sai ±5%. Nếu người mua không nâng đủ (underlifting), họ có thể bị tính phí hoặc mất quyền ưu tiên tái ký. NNPC General Conditions 2011

OSP — Giá Bán Chính Thức: Trái tim của chính sách bán dầu

OSP (Official Selling Price) là giá mà các công ty dầu nhà nước công bố hàng tháng cho từng loại dầu thô xuất khẩu. OSP không phải là giá tuyệt đối — nó là một mức chênh lệch (differential) so với benchmark thị trường, phản ánh chất lượng dầu và điều kiện thị trường khu vực.

Công thức OSP — Tổng quát
Giá bán = Benchmark + OSP Differential Ví dụ Saudi Aramco Arab Light sang châu Á (tháng 8/2014): Giá = (Dubai + Oman)/2 + $3.65/bbl → Người mua châu Á trả trung bình + $3.65 Ví dụ sang châu Âu: Giá = ICE Brent BWAVE + differential (âm hơn châu Á vì cạnh tranh dầu Libya)

Saudi Aramco công bố OSP vào đầu mỗi tháng cho tháng giao hàng tiếp theo. OSP được phân chia theo 4 loại dầu (Arab Super Light, Extra Light, Light, Medium, Heavy) và 4 khu vực địa lý (Asia, NW Europe, Mediterranean, USA), tổng cộng tạo ra 20 mức OSP khác nhau mỗi tháng. EIA Today in Energy, 2014 · MacroMicro

Công thức giá theo từng khu vực của các nhà sản xuất lớn

Nhà SXKhu vựcBenchmarkCông thức
Saudi AramcoChâu Á(Dubai+Oman)/2avg tháng bốc hàng + k
NW EuropeICE Brent BWAVEavg tháng bốc hàng + k
USAASCI (Argus Sour)avg tháng nhận hàng + k
Pemex (Mexico)Châu Á(Oman+Dubai)/2avg + k (monthly factor)
USA0.65×WTI MEH + 0.35×ICE Brent+ k
ADNOC (UAE)Toàn cầuICE Murban FuturesOutright (không phải differential)
NNPC (Nigeria)Toàn cầuDated BrentDated Brent + NNPC differential
KPC (Kuwait)Châu Á(Dubai+Oman)/2+ k (hàng tháng)
Tại sao OSP quan trọng với trader

Khi OSP của Saudi cho châu Á tăng lên, các nhà lọc dầu châu Á tìm dầu thay thế rẻ hơn từ Tây Phi, Nga hay Mỹ. Điều này kích hoạt arbitrage xuyên đại dương và ảnh hưởng đến giá spot toàn cầu. OSP là công cụ thị trường quan trọng nhất mà Saudi Aramco dùng để điều tiết cạnh tranh. S&P Global OSP FAQ 2024

Điều khoản giao hàng: FOB, CIF và DES

Mỗi hợp đồng dầu thô phải xác định rõ điểm chuyển giao quyền sở hữu và rủi ro. Ba cơ chế phổ biến nhất trong thương mại dầu thô quốc tế:

IncotermNghĩaTrách nhiệm người bánTrách nhiệm người muaĐiểm chuyển giao
FOB
Free On Board
Người mua nhận dầu tại cảng xuấtĐưa dầu lên tàu của người muaThuê tàu, bảo hiểm, cước phí toàn tuyếnKhi dầu qua flanges của tàu tại cảng xuất
CIF
Cost, Insurance, Freight
Người bán lo vận chuyển và bảo hiểmThuê tàu, mua bảo hiểm, đưa đến cảng nhậpNhận hàng, trả tiền theo invoiceKhi dầu lên tàu tại cảng xuất (rủi ro chuyển ngay)
DES
Delivered Ex Ship
Người bán chịu rủi ro đến tận cảng đíchToàn bộ hành trình đến điểm đếnDỡ hàng, thông quan nhậpTại cảng đích, khi tàu sẵn sàng dỡ hàng
Ví dụ thực tế — Hợp đồng mua Arab Light của nhà lọc dầu Nhật
Tháng 9: Saudi Aramco công bố OSP Arab Light sang Asia = (Dubai+Oman)/2 + $2.20/bbl Nhà lọc dầu gửi nomination: tàu VLCC 270,000 DWT, loading window 5–7 Oct tại Ras Tanura Platts (Dubai+Oman) avg tháng 10 = $79.40/bbl → Giá bán = $79.40 + $2.20 = $81.60/bbl FOB Ras Tanura → Cước VLCC Ras Tanura→Chiba: $2.1/bbl → Giá CIF = $83.70/bbl
Chương 3
Logistics — Tàu Chở Dầu, Pipeline & Kho Trữ

Dầu thô sau khi được mua bán trên giấy tờ phải di chuyển hàng ngàn dặm trên biển, qua các eo biển chiến lược, qua đường ống xuyên lục địa đến nhà máy lọc dầu. Logistics không chỉ là chi phí — nó là yếu tố quyết định giá dầu thực tế người mua phải trả.

Phân loại tàu chở dầu thô

Loại tàuDWT (tấn)Sức chứaTuyến điển hìnhĐặc điểm
ULCC
Ultra Large
> 320,000~3.5M bblVịnh Ba Tư→Asia/US (full load)Rất hiếm, hạn chế cảng vào được
VLCC
Very Large
200–320k~2M bblTrung Đông→Asia, Tây Phi→AsiaWorkhorse của trade Trung Đông-Asia
Suezmax120–200k~1M bblTây Phi→Europe, Black Sea→MedVừa đủ qua kênh Suez đầy tải
Aframax80–120k~700k bblCaribbean, Baltic, NW EuropeLinh hoạt, vào được nhiều cảng nhỏ
Panamax55–80k~500k bblCaribbean→US East CoastVừa đủ qua kênh Panama (cũ)

VLCC là "xương sống" của thương mại dầu thô toàn cầu — mỗi tàu chở ~2 triệu thùng dầu (khoảng 2% nhu cầu Mỹ một ngày). Chi phí vận hành một VLCC khoảng $20,000–30,000/ngày, nhưng trong giai đoạn căng thẳng thị trường có thể vọt lên $150,000+/ngày. Maritime-Hub.com, Feb 2026

Worldscale — Ngôn ngữ định giá cước tàu

Worldscale là hệ thống chỉ số tiêu chuẩn hóa cước phí tàu chở dầu, được quản lý bởi tổ chức Worldscale Association. WS 100 là mức cước "chuẩn" được tính toán mỗi năm cho từng tuyến đường, dựa trên chi phí vận hành tàu tiêu chuẩn.

Công thức quy đổi Worldscale Cước thực tế ($/tấn) = WS rate × Flat rate tuyến đường
Ví dụ: Ras Tanura → Ningbo WS 163 (tháng 2/2026) × Flat rate $5.17/t = ~$8.43/tấn
≈ $1.14/thùng (với tàu 260,000 DWT)

Khi Worldscale tăng lên (thị trường tàu căng thẳng), chi phí vận chuyển tăng thêm vào giá CIF tại cảng nhận, khiến dầu từ xa trở nên đắt hơn. Đây là lý do VLCC rate cao ở tháng 2/2026 (WS163, TCE ~$151,000/ngày) do căng thẳng Hormuz đã đẩy chi phí nhập khẩu dầu Trung Đông sang châu Á lên đáng kể. Maritime-Hub.com · Argus Tanker Freight

Các eo biển và tuyến đường chiến lược

Eo biển / ĐiểmLưu lượngDầu chuyểnRủi ro 2025–26
Hormuz (Iran–Oman)~21 mb/dTrung Đông → Asia/Global⚠ ĐÓNG CỬA từ 28/2/2026
Malacca (Malaysia–Indonesia)~16 mb/dTrung Đông/Tây Phi → Đông ÁĐộ sâu hạn chế VLCC tải nặng
Suez Canal (Ai Cập)~7–9 mb/dVịnh Ba Tư → Châu ÂuBị né tránh 2024 do tấn công Houthis
Bab el-Mandeb (Djibouti–Yemen)~4–5 mb/dTrước SuezTấn công tàu Houthis 2024–25
Bosphorus (Thổ Nhĩ Kỳ)~3 mb/dBlack Sea (Nga/Kazakhstan) → MedQuy định nghiêm về kích thước tàu

⚠ Từ tháng 2/2026: Eo biển Hormuz gần như đóng cửa hoàn toàn do xung đột Mỹ-Iran. Hơn 21 mb/d (21% thương mại dầu toàn cầu) bị gián đoạn. Giá Brent tháng 5/2026 đạt trung bình $107/thùng. VLCC TCE vọt lên $151,000+/ngày. EIA STEO June 2026

Pipeline quốc tế quan trọng

Kho dự trữ chiến lược — SPR

Strategic Petroleum Reserve (SPR) của Mỹ tại bờ vịnh Gulf Coast là kho dầu thô chiến lược lớn nhất thế giới, hiện còn khoảng 350–370 triệu thùng sau khi xả thải nhiều trong 2022–2023 để kiềm chế giá. Ngoài ra IEA yêu cầu các nước thành viên duy trì kho tương đương 90 ngày nhập khẩu ròng.

Kho tư nhân tại Cushing (Oklahoma), ARA (Amsterdam-Rotterdam-Antwerp), và Okinawa (Nhật) đóng vai trò điều tiết cung-cầu ngắn hạn và là yếu tố quan trọng trong định giá spot và forward.

Chương 4
Lọc Dầu — Dầu Thô Thực Sự Đáng Giá Bao Nhiêu?

Giá trị thực sự của một loại dầu thô không phải là giá spot của nó — mà là giá trị sản phẩm nó tạo ra khi đi qua nhà máy lọc dầu. Đây là nền tảng của việc định giá dầu thô khoa học nhất.

Bốn cấu hình nhà máy lọc dầu

Nhà máy lọc dầu không phải tất cả đều như nhau. Khả năng xử lý dầu nặng-chua và tạo ra sản phẩm trắng (white products) quyết định loại dầu thô nào có giá trị nhất với từng nhà máy.

Cấu hìnhĐơn vị chínhDầu phù hợpPhức tạp (Nelson)Ghi chú
ToppingChưng cất CDULight sweet1–2Rất đơn giản, fuel oil output cao
HydroskimmingCDU + Reformer + HydrotreaterLight sweet3–5Phổ biến ở châu Âu; không xử lý dầu nặng
Cracking+ FCC hoặc HydrocrackerMedium sour6–9Chuẩn US/Asia; crack thứ cấp tạo nhiều gasoline/diesel
Coking+ Coker unitHeavy sour10–14Phức tạp nhất; xử lý được dầu Venezuela, Canada

Chỉ số Nelson Complexity Index đo mức độ phức tạp của nhà máy. Nhà máy coking phức tạp gấp 10 lần topping, nghĩa là có thể tạo ra nhiều hơn nhiều từ mỗi thùng dầu thô nặng-chua đắt tiền hơn khi chế biến thành sản phẩm trắng. Đây là lý do các nhà máy Mỹ (USGC, nelson index ~12) có thể trả giá cao hơn cho dầu Venezuela hay Canadian heavy, trong khi nhà máy đơn giản ở châu Á không thể. Springer Petroleum Science 2017

Netback — Đo lường giá trị thực của dầu thô

Netback là phương pháp tính giá trị một thùng dầu thô bằng cách trừ ngược từ giá sản phẩm: lấy doanh thu dự kiến từ các sản phẩm lọc ra (xăng, diesel, jet fuel, fuel oil…) trừ đi chi phí lọc, rồi ra giá tối đa nhà lọc dầu sẵn sàng trả cho dầu thô đó.

Công thức Netback — Định giá dầu thô từ sản phẩm
Netback ($/bbl) = Σ [Yield_i × Price_i] − Refining Cost − Transport Cost Trong đó: Yield_i = % sản lượng sản phẩm i từ 1 thùng dầu thô (từ assay) Price_i = Giá thị trường sản phẩm i (gasoline, diesel, jet, fuel oil...) Refining Cost = Chi phí biến đổi và cố định của nhà máy ($/bbl) Ví dụ thực tế (Arab Light, nhà máy cracking Singapore): Gasoline 18% × $90/bbl = $16.2 Diesel 38% × $95/bbl = $36.1 Jet fuel 10% × $92/bbl = $9.2 Fuel oil 22% × $65/bbl = $14.3 + LPG/Naphtha khác = $6.1 Tổng gross product worth = $81.9/bbl Trừ refining cost $5/bbl + transport $2/bbl = Netback ≈ $74.9/bbl
Ứng dụng thực tế

Trader và nhà lọc dầu tính netback để so sánh nhiều loại dầu thô cùng lúc. Nếu Saharan Blend (light sweet) có netback $76.5 và Arab Light có netback $74.9 với cùng nhà máy, thì Saharan đáng mua hơn ngay cả khi giá spot cao hơn vài đô. Đây là lý do dầu light sweet luôn giao dịch ở mức premium. RBN Energy · TOCOM

Crack Spread — Nhiệt kế lợi nhuận lọc dầu

Crack spread là chênh lệch giữa giá sản phẩm lọc dầu và giá dầu thô đầu vào. Đây là thước đo nhanh về lợi nhuận biên của nhà lọc dầu và là một trong những chỉ số quan trọng nhất trên thị trường dầu.

3-2-1 Crack Spread (phổ biến nhất tại Mỹ) 3 thùng dầu thô WTI → 2 thùng gasoline + 1 thùng diesel (ULSD)
3-2-1 Crack = [2 × Gasoline + 1 × ULSD − 3 × WTI] / 3
Nếu crack spread = $15/bbl: nhà máy lợi nhuận tốt
Nếu crack spread = $5/bbl: nhà máy giảm sản lượng hoặc bảo dưỡng sớm

Assay dầu thô — "Bản vẽ kỹ thuật" của mỗi grade

Crude oil assay (phân tích dầu thô) là tài liệu kỹ thuật mô tả toàn bộ đặc tính hóa học và vật lý của một loại dầu. Assay bao gồm: API gravity, hàm lượng lưu huỳnh, kim loại nặng (vanadium, nickel), điểm đông đặc (pour point), điểm nổ hơi (RVP), và quan trọng nhất là đường cong chưng cất (yield vs boiling point curve).

Từ assay, nhà lọc dầu có thể tính chính xác yield của mỗi sản phẩm từ dầu thô đó với từng cấu hình nhà máy cụ thể, từ đó tính netback và quyết định giá mua tối đa. Assay là tài liệu kỹ thuật then chốt trong mọi đàm phán hợp đồng dầu thô mới. IEA Refinery Margin Methodology 2022

Chương 5
Dầu Mỏ & Hạ Tầng Thông Tin

Thị trường dầu thô vận hành dựa trên luồng thông tin liên tục — giá, đánh giá chất lượng, dữ liệu tồn kho, thông tin tàu. Hạ tầng thông tin này là xương sống vô hình của toàn bộ hệ thống.

Các hãng tin giá — Người Nắm Quyền Lực Thật Sự

Không có sàn tập trung cho dầu thô vật chất. Vì vậy các Price Reporting Agencies (PRA) — tổ chức thu thập thông tin giao dịch và công bố giá tham chiếu — có quyền lực đặc biệt. Tất cả OSP của nhà sản xuất lớn đều tính dựa trên đánh giá giá của các PRA này.

Tổ chứcBenchmark chínhSản phẩm quan trọngTrụ sở
S&P Global (Platts)Dated Brent, Dubai, OmanMarket on Close (MOC) processLondon/New York
Argus MediaASCI (Argus Sour Crude Index)Argus Crude, Argus AmericasLondon
ICISCác sản phẩm hóa dầuPetrochemical pricingLondon
Opis (Dow Jones)Gasoline/Diesel MỹRack prices, retailNew York

Quy trình MOC (Market on Close) của Platts là cơ chế quan trọng nhất: trong 30 phút cuối mỗi ngày giao dịch, Platts thu thập tất cả bid, offer và deal của BFOE để xác định Dated Brent. Dù chỉ một vài giao dịch thực sự xảy ra, đây là mức giá mà cả thị trường tham chiếu. S&P Global Platts · Flux.live

Nền tảng giao dịch điện tử

Minh bạch và dữ liệu công khai

Mặc dù là thị trường OTC, có nhiều nguồn dữ liệu công khai quan trọng:

Ưu thế thông tin trong trading dầu

Ngày nay, các hedge fund và trading house lớn dùng satellite imagery để đếm bóng tối trên bể chứa dầu Saudi Arabia (từ ảnh vệ tinh độ phân giải cao có thể đo mực dầu qua bóng nổi — floating roof shadow), kết hợp AIS để track tàu real-time. Thông tin này, mua từ các nhà cung cấp dữ liệu thay thế, cho phép dự đoán tồn kho EIA trước khi số chính thức công bố.

Phụ lục
Thuật Ngữ Chuyên Ngành Dầu Thô

Từ điển nhanh các khái niệm quan trọng nhất trong giao dịch dầu thô quốc tế.

API Gravity
Thang đo mật độ dầu do American Petroleum Institute phát triển. API = 141.5/SG − 131.5. Dầu nhẹ hơn nước: API > 10. Light crude: API > 38. Condensate: API > 50.
Assay (Crude Oil Assay)
Phân tích hóa học và vật lý toàn diện của một loại dầu thô, bao gồm đường cong chưng cất, hàm lượng lưu huỳnh, kim loại, điểm đông đặc. Dùng để tính netback và yield.
Backwardation / Contango
Backwardation: giá spot > giá futures (thị trường thiếu hụt ngắn hạn). Contango: giá futures > giá spot (thị trường dư cung, khuyến khích tích trữ). Trạng thái này quyết định chiến lược lưu kho và roll position.
Benchmark (Crude Benchmark)
Dầu thô chuẩn được dùng làm giá tham chiếu. Ba benchmark chính: Brent (quốc tế), WTI (Mỹ), Dubai/Oman (châu Á). Khoảng 70–80% hợp đồng dầu thế giới tham chiếu Brent.
BFOET
Rổ dầu gồm Brent + Forties + Oseberg + Ekofisk + Troll tạo thành Dated Brent. Từ tháng 5/2023 có thêm WTI Midland (BFOETW).
CFD (Contract for Difference)
Hợp đồng chênh lệch giữa Dated Brent và BFOE forward. Dùng để phòng ngừa rủi ro basis giữa giá spot và giá kỳ hạn.
Crack Spread
Chênh lệch giữa giá sản phẩm lọc dầu và giá dầu thô đầu vào. 3-2-1 crack phổ biến nhất: 2 thùng gasoline + 1 thùng diesel từ 3 thùng crude. Thước đo lợi nhuận lọc dầu.
Dated Brent
Giá của dầu thô vật chất Biển Bắc đã có ngày giao hàng cụ thể (10–25 ngày tới). Được Platts đánh giá hàng ngày. Cơ sở của hầu hết OSP trên thế giới.
Demurrage
Phí phát sinh khi tàu chờ bốc/dỡ hàng vượt quá thời gian laytime cho phép trong hợp đồng thuê tàu. Thường $20,000–80,000/ngày tùy loại tàu.
Differential (Price Differential)
Khoản cộng hoặc trừ so với benchmark, phản ánh chất lượng, vị trí, cung-cầu cục bộ. Ví dụ: Saharan Blend = Dated Brent + $1.5/bbl; Urals = Dated Brent − $3/bbl.
EFP (Exchange of Futures for Physical)
Cơ chế chuyển đổi vị thế futures tài chính sang hợp đồng vật chất. Kết nối tầng tài chính (ICE) với tầng vật chất (BFOE forward).
FOB / CIF / DES
Incoterms xác định điểm chuyển rủi ro và quyền sở hữu. FOB: tại cảng xuất. CIF: seller lo tàu+bảo hiểm, rủi ro chuyển khi lên tàu. DES: seller chịu đến cảng đích.
Lifting / Nomination
Lifting = hành động nâng hàng (gửi tàu nhận dầu theo term contract). Nomination = thông báo chính thức của người mua về tên tàu, ngày bốc hàng cho người bán, thường 15–30 ngày trước.
Netback
Giá trị lý thuyết của dầu thô tính từ sản phẩm ngược lại: Σ(yield × product price) − refining cost. Là cơ sở khoa học nhất để định giá dầu thô.
OSP (Official Selling Price)
Giá bán chính thức do NOC công bố hàng tháng dưới dạng differential so với benchmark. Saudi Aramco, ADNOC, KPC, NIOC, NNPC đều có OSP riêng theo khu vực.
SPR (Strategic Petroleum Reserve)
Kho dầu thô chiến lược quốc gia. Mỹ: ~370M thùng tại Gulf Coast. IEA yêu cầu thành viên duy trì 90 ngày nhập khẩu ròng.
Worldscale (WS)
Hệ thống chỉ số cước tàu chở dầu tiêu chuẩn hóa. WS 100 = mức chuẩn theo tuyến đường. WS 163 (Ras Tanura→Ningbo Feb 2026) = cước gấp 1.63 lần chuẩn, phản ánh thị trường tàu rất căng thẳng.
Nguồn tham khảo chính

Oxford Energy Institute WPM40 (Fattouh) · S&P Global Platts OSP FAQ · EIA Today in Energy · ICE Brent FAQ · OPEC Annual Statistical Bulletin 2025 · IEA Oil Market Report · NNPC General Conditions 2011 · Argus Crude · Maritime-Hub.com · TOCOM Energy Insights · RBN Energy · Springer Petroleum Science